Từ điển tiếng Việt
Tra cứu từ vựng Việt-Anh, nghĩa và câu ví dụ
Kết quả từ chính "bị can" (1)
bị can
Tiếng Anh
Danh từsuspect, defendant
Công an đã khởi tố bị can trong vụ án này.
The police prosecuted the suspect in this case.
Từ liên quan "bị can" (0)
Không tìm thấy từ liên quan.
Cụm từ "bị can" (2)
Thiết bị cần được bảo trì định kỳ.
The equipment needs regular maintenance.
Công an đã khởi tố bị can trong vụ án này.
The police prosecuted the suspect in this case.
